Dịch

peri-urbanization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình đô thị hóa từng phần của các vùng nông thôn xung quanh thành phốdanh từkhông đếm được (uncountable)The piecemeal urbanization of the rural areas around a city

Nguồn gốc (etymology)

peri-urbanization

  1. từ tiếng Pháppériurbanisation

AI