Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfector
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoàn thiện
danh từ
One who perfects.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perfector
Dạng gốc
(base form)
perfector
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
perfect
+
-or
AI
1
Người hoàn thiện
1
Người hoàn thiện
1
Người hoàn thiện