Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfectness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem perfect
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being perfect; perfection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perfectness
Dạng gốc
(base form)
perfectness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
perfect
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
parfitnesse
AI
1
Xem perfect
1
Xem perfect
1
Xem perfect