perfecter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoàn thiện điều gì đódanh từA person who perfects something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perfecterDạng gốc (base form)
- perfectersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Perfecter of the Electdanh từ riêng | danh từ riêng | Biểu tượng của Chúa Thánh Thần |
Ví dụ
- , . , , .
- ,
Họ từ (word family)
cùng gốc perfecterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha