Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peregrinism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của peregrine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being peregrine.
Nguồn gốc
(etymology)
peregrine
+
-ism
AI
1
Chất lượng của peregrine
1
Chất lượng của peregrine
1
Chất lượng của peregrine