Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
percent sign
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
s
ɛ
n
t
ˈ
s
aɪ
n
/
US
/
p
ɚˈ
s
ɛ
n
t
ˈ
s
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dấu phần trăm
danh từ
The symbol %, denoting a percentage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
percent sign
Dạng gốc
(base form)
percent sign
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
percent
kết hợp
dấu phần trăm
AI
1
Dấu phần trăm
1
Dấu phần trăm
1
Dấu phần trăm