perastatate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The anion AtO₄⁻; any salt containing this anionchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perastatateDạng gốc (base form)
- perastatatesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.