Dịch

pepsinhydrochloric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng trong axit pepsinhydrochlorictính từkhông so sánh (not comparable)Only used in pepsinhydrochloric acid

Cụm từ (phrase)

pepsinhydrochloric aciddanh từAxit giả định được hình thành khi pepsin và axit clohydric loãng được trộn lẫn với nhau

Nguồn gốc (etymology)

AI