Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peppermint bark
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɛ
p
ə
ˌ
m
ɪ
n
t
ˈ
b
ɑː
k
/
US
/ˈ
p
ɛ
p
ɚˌ
m
ɪ
n
t
ˈ
b
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Loại kẹo sôcôla có chứa những miếng kẹo bạc hà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A chocolate confection containing peppermint candy pieces.
AI
1
Loại kẹo sôcôla có chứa những miếng kẹo bạc hà
1
Loại kẹo sôcôla có chứa những miếng kẹo bạc hà
1
Loại kẹo sôcôla có chứa những miếng kẹo bạc hà