Dịch

peppermint bark

danh từ (noun)
UK/ˈpɛpəˌmɪnt ˈbɑːk/US/ˈpɛpɚˌmɪnt ˈbɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Loại kẹo sôcôla có chứa những miếng kẹo bạc hàdanh từkhông đếm được (uncountable)A chocolate confection containing peppermint candy pieces.

AI