Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pep squad
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
p
ˈ
s
k
w
ɑ
d
/
Nghĩa chính
1
Đội cổ vũ có tổ chức
danh từ
An organized squad of cheerleaders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pep squad
Dạng gốc
(base form)
pep squad
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cheerleading squad
AI
1
Đội cổ vũ có tổ chức
1
Đội cổ vũ có tổ chức
1
Đội cổ vũ có tổ chức