Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pep pill
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
p
ˈ
p
ɪ
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuốc kích thích làm cho hăng lên
danh từ
Synonym of party pill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pep pill
Dạng gốc
(base form)
pep pill
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
party pill
AI
1
Thuốc kích thích làm cho hăng lên
1
Thuốc kích thích làm cho hăng lên
1
Thuốc kích thích làm cho hăng lên