Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
peopled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dân cư
tính từ
populated
2
Có người lái
tính từ
manned
Cụm động từ
(phrasal verb)
peopled
out
Mệt mỏi khi ở bên cạnh hoặc giao tiếp với người khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pueblo
Dân cư, người dân
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peopled
peopled
om
Vương quốc hoặc phạm vi của con người
danh từ
un
peopled
Không có người ở, không có dân cư
tính từ
under
peopled
Thưa dân
tính từ
Ví dụ
sparsely
peopled
arctic
regions
AI
1
Dân cư
2
Có người lái
1
Dân cư
2
Có người lái
1
Dân cư
2
Có người lái