peoplewatching
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc thói quen quan sát mọi người và hành vi của họ như một hoạt động giải trídanh từkhông đếm được (uncountable)The act or habit of observing people and their behavior as a recreational activity.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)