Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentastyle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà có năm cột
danh từ
A portico with five columns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pentastyle
Dạng gốc
(base form)
pentastyle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
penta
+
style
AI
1
Nhà có năm cột
1
Nhà có năm cột
1
Nhà có năm cột