Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentaprismo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Các hợp chất có mười nguyên tử liên kết thành một lăng trụ ngũ giác
tiền tố
compounds having ten atoms bound into a pentagonal prism
Nguồn gốc
(etymology)
penta-
+
prismo-
AI
1
Các hợp chất có mười nguyên tử liên kết thành một lăng trụ ngũ giác
1
Các hợp chất có mười nguyên tử liên kết thành một lăng trụ ngũ giác
1
Các hợp chất có mười nguyên tử liên kết thành một lăng trụ ngũ giác