Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentanediol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các một số diol đồng phân có nguồn gốc từ pentan
danh từ
Any of several isomeric diols derived from pentane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pentanediol
Dạng gốc
(base form)
pentanediol
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pentane
+
diol
AI
1
Các một số diol đồng phân có nguồn gốc từ pentan
1
Các một số diol đồng phân có nguồn gốc từ pentan
1
Các một số diol đồng phân có nguồn gốc từ pentan