Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentahydrated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kết hợp với năm phân tử nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Combined with five molecules of water
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pentahydrate
Nguồn gốc
(etymology)
penta-
+
hydrated
AI
1
Kết hợp với năm phân tử nước
1
Kết hợp với năm phân tử nước
1
Kết hợp với năm phân tử nước