pentachoron
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vật thể bốn chiều tương tự như một tứ diện, được tạo thành từ năm tứ diệndanh từA four-dimensional object analogous to a tetrahedron, constructed out of five tetrahedra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pentachoronDạng gốc (base form)
- pentachora (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- pentachoronsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ( ), ( ).