Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pension someone off
Nghĩa chính
1
Cho ai đó nghỉ hưu và hưởng lương hưu
Ví dụ
They
decided
to
pension
him
off
early
.
Họ quyết định cho ông ấy nghỉ hưu và hưởng lương hưu.
Xuất hiện ở từ khác
pension
kết hợp
cho ai đó nghỉ hưu và hưởng lương hưu
AI
1
Cho ai đó nghỉ hưu và hưởng lương hưu
1
Cho ai đó nghỉ hưu và hưởng lương hưu
1
Cho ai đó nghỉ hưu và hưởng lương hưu