Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem penology
danh từ
A student of, or expert in, penology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penologist
Dạng gốc
(base form)
penologist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
penologist
penolog
y
Khoa hình phạt
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
penology
+
-ist
AI
1
Xem penology
1
Xem penology
1
Xem penology