Dịch

pennoncel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá cờ nhỏ ở đầu ngọn giáodanh từA small pennon (a thin flag or streamer).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pennoncelDạng gốc (base form)
  2. pennoncelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipenoncel
  2. từ tiếng Pháp cổpenuncel

AI