pennoncel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lá cờ nhỏ ở đầu ngọn giáodanh từA small pennon (a thin flag or streamer).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pennoncelDạng gốc (base form)
- pennoncelsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipenoncel
- từ tiếng Pháp cổpenuncel