Dịch

pencel

danh từ (noun)
/ˈpɛnsəl/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng xu nhỏ; một biểu ngữ, cờ hoặc dây truyền phát nhỏdanh từA small pennon; a little banner, flag, or streamer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pencelDạng gốc (base form)
  2. pencelsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ân huệ hoặc biểu tượng của một quý cô được mặc bởi một hiệp sĩ
  1. A lady's favour or token as worn by a knight.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanpencel

AI