Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng xu nhỏ; một biểu ngữ, cờ hoặc dây truyền phát nhỏdanh từA small pennon; a little banner, flag, or streamer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pencelDạng gốc (base form)
- pencelsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ân huệ hoặc biểu tượng của một quý cô được mặc bởi một hiệp sĩ
- A lady's favour or token as worn by a knight.
Họ từ (word family)
cùng gốc pencelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanpencel