Dịch

penne

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mì ống, mì hình ốngdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of short, diagonally cut pasta.

Cụm từ (phrase)

penne rigatedanh từDạng penne có bề mặt có gân (để giữ nước sốt tốt hơn)
penne alla vodkadanh từMón mì ống được làm chủ yếu bằng rượu vodka và penne, thường đi kèm với kem béo, cà chua nghiền hoặc nước sốt cà chua, hành tây, đôi khi là các loại thịt và rau nhỏ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýpenne

AI