penne
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mì ống, mì hình ốngdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of short, diagonally cut pasta.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| penne rigatedanh từ | danh từ | Dạng penne có bề mặt có gân (để giữ nước sốt tốt hơn) |
| penne alla vodkadanh từ | danh từ | Món mì ống được làm chủ yếu bằng rượu vodka và penne, thường đi kèm với kem béo, cà chua nghiền hoặc nước sốt cà chua, hành tây, đôi khi là các loại thịt và rau nhỏ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýpenne