Dịch

penitente

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiến băng hoặc tuyết cứng cao, mỏng, được tìm thấy cách đều nhau với số lượng lớn ở độ cao lớndanh từA tall thin blade of hardened snow or ice, found closely spaced in large quantities at high altitudes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penitenteDạng gốc (base form)
  2. penitentesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapenitente
  2. từ tiếng Latinhpaenĭtens

Cùng gốc (doublet)penitent

AI