penfriend
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạn qua thưdanh từA person, often in a foreign country, with whom one exchanges friendly correspondence but whom one never or rarely meets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penfriendDạng gốc (base form)
- penfriendsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| online penfriend | Bạn qua mạng | |
| write to a penfriend | Viết thư cho bạn qua thư |
Ví dụ
- , , .Tôi muốn tìm một người bạn thư, không phải để nhận hỗ trợ tài chính hay chơi trò đầu tư, mà chỉ để có một cuộc trò chuyện đầy quan tâm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bạn qua thư
Họ từ (word family)
cùng gốc penfriendNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha