penetrator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó xuyên thấudanh từSomething that penetrates.
- Loại máy bay chiến đấu tầm xa được thiết kế để xuyên thủng hệ thống phòng không của đối phươngdanh từA long-range fighter aircraft designed to penetrate enemy air defences.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penetratorDạng gốc (base form)
- penetratorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explosively formed penetratordanh từ | danh từ | Loại điện tích có hình dạng lõm nông thay vì hình nón sâu trên mặt tấn công, cho phép tấm kim loại được tạo thành một cách bùng nổ thành một viên đạn tốc độ cao có thể xuyên qua áo giáp ở khoảng cách xa, lớn hơn so với plasma siêu tốc từ dạng đạn tích điện hình nón sâu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha