Dịch

pendulum clock

danh từ (noun)
UK/ˈpɛndjʊləm ˈklɒk/

Nghĩa chính

  1. Các đồng hồ sử dụng con lắc để điều chỉnh chuyển động của nódanh từAny clock that uses a pendulum to regulate its movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pendulum clockDạng gốc (base form)
  2. pendulum clocksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI