Nghĩa chính
- Các đồng hồ sử dụng con lắc để điều chỉnh chuyển động của nódanh từAny clock that uses a pendulum to regulate its movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pendulum clockDạng gốc (base form)
- pendulum clocksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .