Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pendulum arbitration
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɛ
n
d
j
ʊ
l
ə
m
ˌ
ɑː
.
b
ɪ
ˈ
t
ɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Trọng tài con lắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of interest arbitration in which the arbitrator chooses one of the parties' proposals on each (or perhaps all) disputed issues.
AI
1
Trọng tài con lắc
1
Trọng tài con lắc
1
Trọng tài con lắc