penalised
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị phạttính từSubject to a penalty as a punishment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penalisedDạng gốc (base form)
- more penalisedSo sánh hơn (comparative)
- most penalisedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Anh ta bị phạt vì lái xe khi say rượu.
- , .Cho đến nay, Tom đã bị phạt hai lần.
- , . , , 10 .Tôi không thích thói quen của một số vận động viên quần vợt khi họ đập bóng quá nhiều trước khi giao bóng, đặc biệt là trong những điểm quan trọng. Việc đập bóng hơn, chẳng hạn, 10 lần nên bị phạt vì cố tình trì hoãn trận đấu.
Họ từ (word family)
cùng gốc penalisedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha