Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pen spinning
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
n
ˈ
s
p
ɪ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thủ thuật quay bút chỉ bằng các đốt ngón tay của một bàn tay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The trick of spinning a pen solely on the knuckles of one hand.
Ví dụ
You
may
be
an
ace
with
a
Rubik's
cube
,
or
even
a
yo-yo
champion
,
but
have
you
mastered
that
other
geek
hobby
?
You
know
,
pen
spinning
?
AI
1
Thủ thuật quay bút chỉ bằng các đốt ngón tay của một bàn tay
1
Thủ thuật quay bút chỉ bằng các đốt ngón tay của một bàn tay
1
Thủ thuật quay bút chỉ bằng các đốt ngón tay của một bàn tay