Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelvic girdle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
l
v
ɪ
k
ˈ
ɡ
ɝ
d
l
̩/
Nghĩa chính
1
Xương chậu
danh từ
The pelvis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pelvic girdle
Dạng gốc
(base form)
pelvic girdle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pelvis
Xương chậu
AI
1
Xương chậu
1
Xương chậu
1
Xương chậu