Dịch

pelvic girdle

danh từ (noun)
US/ˈpɛlvɪk ˈɡɝdl̩/

Nghĩa chính

  1. Xương chậudanh từThe pelvis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelvic girdleDạng gốc (base form)
  2. pelvic girdlesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI