pelting
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị ném đádanh từThe act by which somebody or something is pelted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peltingDạng gốc (base form)
- peltingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trút xuống
- Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)mean; paltry
Họ từ (word family)
cùng gốc peltingVí dụ
- mưa như trút
- […] , .
- , ; ' .