Dịch

pelting

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị ném đádanh từThe act by which somebody or something is pelted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peltingDạng gốc (base form)
  2. peltingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trút xuống
  1. Trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)mean; paltry

Ví dụ

  • mưa như trút
  • […] , .
  • , ; ' .

AI