pelota
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn quần vợt pơ-lốt (trò chơi của người Basque)danh từkhông đếm được (uncountable)Any of a variety of Spanish sports played against a wall.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Basque pelotadanh từ | danh từ | Các hình thức pelota, một môn thể thao trên sân, chơi với bóng bằng tay, vợt, gậy gỗ hoặc rổ, dựa vào tường hoặc qua dây hoặc lưới với đội khác |
| Valencian pelota | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapelota“ball”
Cùng gốc (doublet)pellet