Dịch

pelican crossing

danh từ (noun)
UK/ˈpɛl.ə.kən ˈkɹɒsɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đường dành cho người đi bộ có đèn giao thông do người đi bộ điều khiểndanh từA pedestrian crossing with traffic-lights operated by pedestrians

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelican crossingDạng gốc (base form)
  2. pelican crossingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

AI