Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pelfray
danh từ
(noun)
/ˈ
p
ɛ
l
f
ɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Xương chậu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pelf
2
Rác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
rubbish; trash
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pelvis
Xương chậu
Ví dụ
beads
,
pardons
,
pilgrimages
,
and
such
other
pelfray
AI
1
Xương chậu
2
Rác
1
Xương chậu
2
Rác
1
Xương chậu
2
Rác