Dịch

pelfray

danh từ (noun)
/ˈpɛlfɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Xương chậudanh từkhông đếm được (uncountable)pelf
  2. Rácdanh từkhông đếm được (uncountable)rubbish; trash

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , ,

AI