Nghĩa chính
- Quần ống côndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)peg-top trousers
- Cọc (trong môn cricket)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The stumps.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cobbler's pegsdanh từ | danh từ | Loại cỏ dại độc hại, Bidens pilosa (bọ ăn xin), có quả dính vào tóc, lông và quần áo |
| between the pegscụm giới từ | cụm giới từ | Xác định chiều dài cơ thể của con vật bị giết dựa trên khoảng cách giữa một cái chốt đặt gần mũi của nó và một cái khác ở gần cuối đuôi của nó |
Họ từ (word family)
cùng gốc pegsVí dụ
- , soul-boy. " , ."Kể từ đó, anh ấy trở thành một suedehead và một soul-boy. "Tôi từng hay đi vũ trường, mặc quần ống côn và áo sơ mi bowling kiểu Mỹ.
- .Làm ơn đưa tôi mấy cái kẹp quần áo.
- .Mọi từ ngữ đều là cái móc để treo các ý tưởng lên.