Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peerer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪə
ɹ
ə
/
US
/ˈ
p
i
ɹ
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Một người ngang hàng
danh từ
Someone who peers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peerer
Dạng gốc
(base form)
peerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
peer
+
-er
AI
1
Một người ngang hàng
1
Một người ngang hàng
1
Một người ngang hàng