Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peduncular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cuống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a peduncle
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peduncular
intra
peduncular
Trong một cuống
tính từ
sub
peduncular
Nằm phía dưới cuống
tính từ
endo
peduncular
Trong một cuống
tính từ
para
peduncular
Gần một cuống
tính từ
Xem thêm 6 từ
Nguồn gốc
(etymology)
peduncle
+
-ar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peduncular
Có cuống
AI
1
Có cuống
1
Có cuống
1
Có cuống