Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedigreed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nòi, thuộc nòi tốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a pedigree; purebred
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pedigreed
non
pedigreed
Không có phả hệ
tính từ
un
pedigreed
Không phải nòi, không phải nòi tốt
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pedigree
+
-ed
AI
1
Nòi
1
Nòi
1
Nòi