Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedicurism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thực hành hoặc nghệ thuật làm móng chân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice or the art of giving pedicures.
Nguồn gốc
(etymology)
pedicure
+
-ism
AI
1
Việc thực hành hoặc nghệ thuật làm móng chân
1
Việc thực hành hoặc nghệ thuật làm móng chân
1
Việc thực hành hoặc nghệ thuật làm móng chân