Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedicellar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một chiếc xích lô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a pedicel.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pedicellar
pedicellar
ia
Chân kìm nhỏ
danh từ
pedicellar
ial
Liên quan đến pedicellaria
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pedicel
+
-ar
AI
1
Liên quan đến một chiếc xích lô
1
Liên quan đến một chiếc xích lô
1
Liên quan đến một chiếc xích lô