Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedestal computer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
d
ə
s
t
ə
l
k
ə
m
ˈ
p
j
u
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với minicomputer
danh từ
Synonym of minicomputer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedestal computer
Dạng gốc
(base form)
pedestal computer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minicomputer
AI
1
Đồng nghĩa với minicomputer
1
Đồng nghĩa với minicomputer
1
Đồng nghĩa với minicomputer