Dịch

pedestal coil

danh từ (noun)
US/ˈpɛdəstəl ˈkɔɪl/

Nghĩa chính

  1. Trong bộ tản nhiệt, một nhóm các ống thẳng được nối với nhau được sắp xếp cạnh nhau và chồng lên nhaudanh từin a radiator, a group of connected straight pipes arranged side by side and one above another

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedestal coilDạng gốc (base form)
  2. pedestal coilsSố nhiều (plural)

AI