Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedal bone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
d
ə
l
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coffin bone
danh từ
Synonym of coffin bone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedal bone
Dạng gốc
(base form)
pedal bone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coffin bone
AI
1
Đồng nghĩa với coffin bone
1
Đồng nghĩa với coffin bone
1
Đồng nghĩa với coffin bone