Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedal bin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
d
ə
l
ˈ
b
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thùng rác đạp chân
danh từ
A container with a lid operated by a foot pedal, for the disposal of kitchen waste.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedal bin
Dạng gốc
(base form)
pedal bin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thùng rác đạp chân
1
Thùng rác đạp chân
1
Thùng rác đạp chân