pectoralis major
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ lớn bao phủ ngực và xương sườndanh từThe large muscle that covers the chest and ribs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pectoralis majorDạng gốc (base form)
- pectoralis majorsSố nhiều (plural)
- pectorales majores (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .