Dịch

pectoralis major

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ lớn bao phủ ngực và xương sườndanh từThe large muscle that covers the chest and ribs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pectoralis majorDạng gốc (base form)
  2. pectoralis majorsSố nhiều (plural)
  3. pectorales majores (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI