Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pectoral quail
danh từ
(noun)
US
/
p
ɛ
k
ˈ
t
oɹ
ə
l
ˈ
k
w
eɪ
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Chim cút râu (Coturnix pectoralis)
danh từ
A stubble quail (Coturnix pectoralis).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pectoral quail
Dạng gốc
(base form)
pectoral quail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim cút râu (Coturnix pectoralis)
1
Chim cút râu (Coturnix pectoralis)
1
Chim cút râu (Coturnix pectoralis)