Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pectoral arch
danh từ
(noun)
US
/
p
ɛ
k
ˈ
t
oɹ
ə
l
ˈ
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đai ngực
danh từ
pectoral girdle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pectoral arch
Dạng gốc
(base form)
pectoral arch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đai ngực
1
Đai ngực
1
Đai ngực