Dịch

pebble mill

danh từ (noun)
US/ˈpɛb.əl ˈmɪl/

Nghĩa chính

  1. Máy nghiền có chức năng nghiền hoặc nghiền thành bột vật liệu mà không làm nhiễm bẩn sắt; được sử dụng đặc biệt cho các thành phần gốm sứdanh từA tumbling mill that grinds or pulverizes materials without contaminating them with iron; used especially for ceramic ingredients.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pebble millDạng gốc (base form)
  2. pebble millsSố nhiều (plural)

AI