Dịch

pearl sugar

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːl ˈʃʊɡə/US/ˈpɝl ˈʃʊɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nib sugardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of nib sugar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pearl sugarDạng gốc (base form)
  2. pearl sugarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI